- 1.chảy
- 2.lưu thông
- 3.đi từ nơi này đến nơi khác
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.có tính di động
- 5.(tài sản) lưu động

例句Câu ví dụ
- 1
人口在流動。
rén kǒu zài liú dòng
Dân số đang di chuyển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.