流宕忘反
liúdàngwàngfǎn
[ㄌㄧㄡˊ ㄉㄤˋ ㄨㄤˋ ㄈㄢˇ]
LƯU ĐÃNG VONG PHẢN
- 1.đi hoang và quên trở về

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 忘VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.