例句Câu ví dụ
- 1
他得了流感。
tā dé le liú gǎn
Anh ấy bị cúm.
- 2
我有點流感。
wǒ yǒudiǎn liúgǎn。
Tôi bị cảm một chút.
- 3
我得了流感。
wǒ déle liúgǎn。
Tôi bị cảm cúm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
