學華語Kaori Dict

流感

liúgǎn

ㄌㄧㄡˊ ㄍㄢˇ

LƯU CẢM

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他得了流感。

    tā dé le liú gǎn

    Anh ấy bị cúm.

  • 2

    我有點流感。

    wǒ yǒudiǎn liúgǎn。

    Tôi bị cảm một chút.

  • 3

    我得了流感。

    wǒ déle liúgǎn。

    Tôi bị cảm cúm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

流感 nghĩa là gì? · Kaori Dict