流放
liúfàng
[ㄌㄧㄡˊ ㄈㄤˋ]
LƯU PHÓNG
TOCFL 7
- 1.lưu đày
- 2.đày đi
- 3.trục xuất
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thả trôi (gỗ) xuống hạ lưu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.