流水
liúshuǐ
[ㄌㄧㄡˊ ㄕㄨㄟˇ]
LƯU THUỶ
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.nước chảy
- 2.doanh thu (kinh doanh)

例句Câu ví dụ
- 1
翡翠般的青山,山澗中的流水聲潺潺。
fěicuì bān de qīngshān, shānjiàn zhòngdì liúshuǐ shēng chánchán。
Núi xanh như ngọc lục bảo, tiếng nước chảy róc rách trong khe hở
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.