學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
流浪兒
流浪兒
giản thể:
流浪儿
liú
làng
ér
[ㄌㄧㄡˊ ㄌㄤˋ ㄦˊ]
LƯU LÃNG NHÂN
1.
trẻ lang thang
2.
trẻ không nơi nương tựa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
兒子
érzi
con trai
女兒
nǚér
con gái
流
liú
chảy
流行
liúxíng
lây lan
流利
liúlì
lưu loát
浪費
làngfèi
lãng phí
交流
jiāoliú
trao đổi
哪兒
nǎr
ở đâu?
逐字解
Từng chữ trong từ
流
lưu
chảy
浪
lãng
sóng
兒
nhi
con trai, con cái, bản thân mình
記憶技巧
Mẹo nhớ
流
LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
流浪兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict