流芳千古
liúfāngqiāngǔ
[ㄌㄧㄡˊ ㄈㄤ ㄑㄧㄢ ㄍㄨˇ]
LƯU PHƯƠNG THIÊN CỔ
- 1.流芳千古 — xem 流芳百世[liu2 fang1 bai3 shi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.