流量
liúliàng
[ㄌㄧㄡˊ ㄌㄧㄤˋ]
LƯU LƯỢNG
HSK 7-9N
- 1.lưu lượng; lượng hành khách; lưu lượng giao thông
- 2.(thuỷ văn) lưu lượng
- 3.dữ liệu di chuyển; lưu lượng mạng; lưu lượng trang web; dữ liệu di động

例句Câu ví dụ
- 1
網站流量下跌。
wǎngzhàn liúliàng xiàdiē。
Lưu lượng trang web đang giảm
- 2
高畫質的電影串流會消耗大量網路流量。
gāo huàzhì de diànyǐng chuànliú huì xiāohào dàliàng wǎnglù liúliàng。
Việc phát trực tuyến phim độ phân giải cao sẽ tiêu tốn lượng lớn lưu lượng mạng
- 3
雖然視頻平臺沒有明確禁止此類內容,但這種類型的作品的流量會被限制。
suīrán shìpín píngtái méiyǒu míngquè jìnzhǐ cǐlèi nèiróng, dàn zhèzhǒng lèixíng de zuòpǐn de liúliàng huì bèi xiànzhì。
Mặc dù nền tảng video không cấm rõ ràng loại nội dung này, nhưng các tác phẩm thuộc loại này sẽ bị giới hạn lưu lượng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.