- 1.dòng chảy đục
- 2.nước đục
- 3.nghĩa bóng: người đáng khinh
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nghĩa bóng: xu hướng xã hội tham nhũng hoặc ô nhục

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 流LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.