學華語Kaori Dict

渾身

giản thể: 浑身

húnshēn

ㄏㄨㄣˊ ㄕㄣ

HỒN THÂN

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.khắp người
  2. 2.từ đầu đến chân

例句Câu ví dụ

  • 1

    他渾身是債。

    tā húnshēn shì zhài。

    Anh ấy nợ nần chồng chất

  • 2

    她渾身酸痛。

    tā húnshēn suāntòng。

    Cô ấy toàn thân đau nhức

  • 3

    我渾身都被雨水給淋濕了。你現在能不能開車來接我?

    wǒ húnshēn dōu bèi yǔshuǐ gěi línshī le。 nǐ xiànzài néng bùnéng kāichē lái jiē wǒ?

    Tôi đã bị mưa tưới đẫm toàn thân. Bây giờ anh có thể lái xe đến đón tôi không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浑身 nghĩa là gì? · Kaori Dict