- 1.khắp người
- 2.từ đầu đến chân

例句Câu ví dụ
- 1
他渾身是債。
tā húnshēn shì zhài。
Anh ấy nợ nần chồng chất
- 2
她渾身酸痛。
tā húnshēn suāntòng。
Cô ấy toàn thân đau nhức
- 3
我渾身都被雨水給淋濕了。你現在能不能開車來接我?
wǒ húnshēn dōu bèi yǔshuǐ gěi línshī le。 nǐ xiànzài néng bùnéng kāichē lái jiē wǒ?
Tôi đã bị mưa tưới đẫm toàn thân. Bây giờ anh có thể lái xe đến đón tôi không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.