- 1.nét vẽ đậm và màu sắc
- 2.mô tả điều gì đó bằng ngôn ngữ sinh động, chú ý đến chi tiết (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.