學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
浪跡
浪跡
giản thể:
浪迹
làng
jì
[ㄌㄤˋ ㄐㄧˋ]
LÃNG TÍCH
1.
đi lang thang
2.
phiêu bạt không có nhà
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
浪費
làngfèi
lãng phí
浪漫
làngmàn
lãng mạn
海浪
hǎilàng
sóng biển
波浪
bōlàng
sóng
痕跡
hénjì
dấu vết
流浪
liúlàng
lang thang
足跡
zújì
dấu chân
跡象
jìxiàng
dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo
逐字解
Từng chữ trong từ
浪
lãng
sóng
跡
tích
tìm kiếm, theo dấu vết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
狼籍
lángjí
biến thể của 狼藉[lang2 ji2]
狼藉
lángjí
lộn xộn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
浪迹 nghĩa là gì? · Kaori Dict