學華語Kaori Dict

浮雲朝露

giản thể: 浮云朝露

yúnzhāo

ㄈㄨˊ ㄩㄣˊ ㄓㄠ ㄌㄨˋ

PHÙ VÂN TRIÊU LỘ

  1. 1.mây trôi, sương mai (thành ngữ); bóng gió sự tồn tại thoáng qua của con người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浮云朝露 nghĩa là gì? · Kaori Dict