浮力定律
fúlìdìnglǜ
[ㄈㄨˊ ㄌㄧˋ ㄉㄧㄥˋ ㄌㄩˋ]
PHÙ LỰC ĐỊNH LUẬT
- 1.nguyên lý Archimedes (định luật vật lý về lực nổi)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.