學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
浮雲朝露
浮雲朝露
giản thể:
浮云朝露
fú
yún
zhāo
lù
[ㄈㄨˊ ㄩㄣˊ ㄓㄠ ㄌㄨˋ]
PHÙ VÂN TRIÊU LỘ
1.
mây trôi, sương mai (thành ngữ); bóng gió sự tồn tại thoáng qua của con người
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雲
yún
mây
多雲
duōyún
có mây (khí tượng)
朝
cháo
triều đình hoặc hoàng gia
露
lòu
thể hiện
透露
tòulù
rò rỉ
暴露
bàolù
phơi bày
浮
fú
nổi
烏雲
wūyún
mây đen
逐字解
Từng chữ trong từ
浮
phù
trôi nổi
雲
vân
mây
朝
triều, triêu
định kỳ
露
lộ
sương
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
浮雲朝露 nghĩa là gì? · Kaori Dict