- 1.Hailun, thành phố cấp huyện ở Suihua 綏化|绥化, Hắc Long Giang
- 2.Helen hoặc Hélène (tên)

例句Câu ví dụ
- 1
海倫的房間一直很乾凈。
Hǎilún de fángjiān yīzhí hěn gānjìng。
Phòng của Helen luôn sạch sẽ
- 2
海倫害怕地發出尖叫。
Hǎilún hàipà de fāchū jiānjiào。
Helen kêu lên vì sợ hãi
- 3
海倫和凱蒂在東京郊區租了個套間。
Hǎilún hé Kǎidì zài Dōngjīng jiāoqū zū le gě tàojiān。
Helen và Kathy đã thuê một căn hộ ở vùng ngoại ô Tokyo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.