學華語Kaori Dict

海內

giản thể: 海内

hǎinèi

ㄏㄞˇ ㄋㄟˋ

HẢI NỘI

  1. 1.toàn thế giới
  2. 2.khắp mọi nơi
  3. 3.mọi thứ dưới ánh mặt trời

例句Câu ví dụ

  • 1

    上海這個地方,海內海外什麼菜餚都有。

    Shànghǎi zhège dìfāng, hǎinèi hǎiwài shénme càiyáo dōu yǒu。

    Ở nơi này là Shanghai, có đủ món ăn từ trong nước lẫn ngoài nước

  • 2

    海內存知己,天涯諾比鄰。

    hǎinèi cún zhījǐ, tiānyá nuò bǐlín。

    Dù ở nơi nào, vẫn có người bạn chân thật; dù cách xa bao nhiêu, vẫn như ở bên nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海内 nghĩa là gì? · Kaori Dict