- 1.toàn thế giới
- 2.khắp mọi nơi
- 3.mọi thứ dưới ánh mặt trời

例句Câu ví dụ
- 1
上海這個地方,海內海外什麼菜餚都有。
Shànghǎi zhège dìfāng, hǎinèi hǎiwài shénme càiyáo dōu yǒu。
Ở nơi này là Shanghai, có đủ món ăn từ trong nước lẫn ngoài nước
- 2
海內存知己,天涯諾比鄰。
hǎinèi cún zhījǐ, tiānyá nuò bǐlín。
Dù ở nơi nào, vẫn có người bạn chân thật; dù cách xa bao nhiêu, vẫn như ở bên nhau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.