海尼根
Hǎinígēn
[ㄏㄞˇ ㄋㄧˊ ㄍㄣ]
HẢI NI CĂN
- 1.Heineken (công ty bia Hà Lan)
- 2.xem thêm 喜力[Xi3 li4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
[ㄏㄞˇ ㄋㄧˊ ㄍㄣ]
HẢI NI CĂN
