海州
Hǎizhōu
[ㄏㄞˇ ㄓㄡ]
HẢI CHÂU
- 1.quận Haizhou của thành phố Liên Vân Cảng 連雲港市|连云港市[Lian2 yun2 gang3 shi4], tỉnh Giang Tô
- 2.quận Haizhou của thành phố Phủ Tân 阜新市[Fu4 xin1 shi4], tỉnh Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.