海康
Hǎikāng
[ㄏㄞˇ ㄎㄤ]
HẢI KHANG
- 1.Haikang, huyện cũ ở Zhanjiang 湛江[Zhan4 jiang1], Quảng Đông
- 2.Haikang (tên công ty)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 康KHANG (康) – khỏe mạnh: Dưới mái hiên (广) thóc lúa đầy bồ, tay bắt (隶) được cả mùa vàng — no đủ KHỎE mạnh, an KHANG.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.