學華語Kaori Dict

海景

hǎijǐng

ㄏㄞˇ ㄐㄧㄥˇ

HẢI CẢNH

  1. 1.cảnh biển
  2. 2.tầm nhìn ra biển

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想要一間有海景的房間。

    wǒ xiǎngyào yī jiān yǒu hǎijǐng de fángjiān。

    Tôi muốn một phòng có view biển

  • 2

    從山頂上可以欣賞到秀麗的海景。

    cóng shāndǐng shàng kěyǐ xīnshǎng dào xiùlì de hǎijǐng。

    Từ đỉnh núi có thể ngắm nhìn cảnh biển tuyệt đẹp

  • 3

    昨天我在基隆拍了好多海景照片。

    zuótiān wǒ zài Jīlóng pāi le hǎoduō hǎijǐng zhàopiàn。

    Hôm qua tôi ở Cửu Long đã chụp rất nhiều ảnh cảnh biển.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.
  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海景 nghĩa là gì? · Kaori Dict