海波
hǎibō
[ㄏㄞˇ ㄅㄛ]
HẢI BA
- 1.hypo (từ mượn)
- 2.thiosulfate natri Na2S2O3 dùng trong cố định ảnh (trước đây gọi là hyposulfite)
- 3.sóng (biển)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.