例句Câu ví dụ
- 1
她不是住在海牙, 而是住在鹿特丹。
tā bùshì zhù zài Hǎiyá , érshì zhù zài Lùtèdān。
Cô ấy không ở Hague mà ở Rotterdam
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
