學華語Kaori Dict

海王

Hǎiwáng

ㄏㄞˇ ㄨㄤˊ

HẢI VƯƠNG

  1. 1.Poseidon, thần biển trong thần thoại Hy Lạp
  2. 2.Neptune, thần biển trong thần thoại La Mã
  3. 3.Aquaman, siêu anh hùng trong truyện tranh DC
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(lóng) kẻ đào hoa
  2. 5.người chơi đùa trong tình cảm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
  • VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海王 nghĩa là gì? · Kaori Dict