海王
Hǎiwáng
[ㄏㄞˇ ㄨㄤˊ]
HẢI VƯƠNG
- 1.Poseidon, thần biển trong thần thoại Hy Lạp
- 2.Neptune, thần biển trong thần thoại La Mã
- 3.Aquaman, siêu anh hùng trong truyện tranh DC
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(lóng) kẻ đào hoa
- 5.người chơi đùa trong tình cảm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.