學華語Kaori Dict

海王星

Hǎiwángxīng

ㄏㄞˇ ㄨㄤˊ ㄒㄧㄥ

HẢI VƯƠNG TINH

  1. 1.Sao Hải Vương (hành tinh)

例句Câu ví dụ

  • 1

    海王星是太陽系第八個行星。

    Hǎiwángxīng shì tàiyángxì dì bā gě xíngxīng。

    Neptune là hành tinh thứ tám của hệ mặt trời

  • 2

    海王星繞行太陽一周要花一百六十五年。

    Hǎiwángxīng ràoxíng tàiyang yīzhōu yào huā yī bǎi liùshí wǔ nián。

    Neptune mất 165 năm để quay quanh Mặt Trời.

  • 3

    太陽系有四個氣態大行星:木星、土星、天王星和海王星。

    tàiyángxì yǒu sì gě qìtài dà xíngxīng: Mùxīng、 Tǔxīng、 Tiānwángxīng hé Hǎiwángxīng。

    Hệ mặt trời có bốn hành tinh khí quyển lớn: Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
  • VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海王星 nghĩa là gì? · Kaori Dict