海瓜子
hǎiguāzǐ
[ㄏㄞˇ ㄍㄨㄚ ㄗˇ]
HẢI QUA TỬ
- 1.Tellina iridescens (một loại nhuyễn thể hai mảnh vỏ)
- 2.bất kỳ loài nghêu nhỏ tương tự nào

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.