海砂屋
hǎishāwū
[ㄏㄞˇ ㄕㄚ ㄨ]
HẢI SA ỐC
- 1.nhà xây bằng bê tông rẻ tiền, không đáng tin cậy chứa nhiều cát biển

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.