海葬
hǎizàng
[ㄏㄞˇ ㄗㄤˋ]
HẢI TÁNG
- 1.Hải葬 — an táng trên biển (thường được thực hiện bằng cách rải tro cốt từ một con tàu)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.