例句Câu ví dụ
- 1
海豚是哺乳動物。
hǎitún shì bǔrǔdòngwù。
Cá heo là động vật có vú
- 2
我弟弟們是海豚。
wǒ dìdi men shì hǎitún。
Các em trai của tôi là cá heo.
- 3
海豚是一種哺乳動物。
hǎitún shì yīzhǒng bǔrǔdòngwù。
Đuôi mèo là một loài động vật có vú.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
