學華語Kaori Dict

海豚

hǎitún

ㄏㄞˇ ㄊㄨㄣˊ

HẢI ĐỒN

例句Câu ví dụ

  • 1

    海豚是哺乳動物。

    hǎitún shì bǔrǔdòngwù。

    Cá heo là động vật có vú

  • 2

    我弟弟們是海豚。

    wǒ dìdi men shì hǎitún。

    Các em trai của tôi là cá heo.

  • 3

    海豚是一種哺乳動物。

    hǎitún shì yīzhǒng bǔrǔdòngwù。

    Đuôi mèo là một loài động vật có vú.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海豚 nghĩa là gì? · Kaori Dict