學華語Kaori Dict

海量

hǎiliàng

ㄏㄞˇ ㄌㄧㄤˋ

HẢI LƯỢNG

HSK 7-9N
  1. 1.khối lượng khổng lồ

例句Câu ví dụ

  • 1

    當資料龐大到足以淹沒任何粗糙的閱讀方式時,唯有以外科式的翻閱節奏切入文本,才能在海量碎片中打造出一致的推論框架。

    dāng zīliào pángdà dào zúyǐ yānmò rènhé cūcāo de yuèdú fāngshì shí, wéiyǒu yǐwài kē shì de fānyuè jiézòu qiērù wénběn, cáinéng zài hǎiliàng suìpiàn zhōng dǎzào chū yīzhì de tuīlùn kuàngjià。

    Khi dữ liệu lớn đến mức có thể nhấn chìm mọi cách đọc thô thiển, chỉ có thể xâm nhập vào văn bản bằng nhịp độ đọc như phẫu thuật, mới có thể xây dựng được khung lý luận nhất quán trong lượng dữ liệu rời rạc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海量 nghĩa là gì? · Kaori Dict