學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
浸劑
浸劑
giản thể:
浸剂
jìn
jì
[ㄐㄧㄣˋ ㄐㄧˋ]
TẨM TỄ
1.
thuốc ngâm (dược)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
劑
jì
liều lượng (thuốc)
浸泡
jìnpào
ngâm
沉浸
chénjìn
ngâm
洗滌劑
xǐdíjì
chất tẩy rửa
興奮劑
xīngfènjì
chất kích thích
浸淫
jìnyín
(trang trọng) (của chất lỏng hoặc hơi) thấm đẫm; ngập tràn / (trang trọng) (tượng trưng) bị ngập sâu; bị chìm (trong môi trường, lĩnh vực học thuật, cảm xúc...)
浸
jìn
nhúng
丸劑
wánjì
viên thuốc
逐字解
Từng chữ trong từ
浸
tẩm, tắm
ngâm, nhúng, đâm ngập, thấm
劑
tễ
thuốc men
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
緊急
jǐnjí
khẩn cấp
禁忌
jìnjì
điều cấm kỵ
晉級
jìnjí
thăng cấp
緊擠
jǐnjǐ
bóp
緊集
jǐnjí
tập hợp đặc
謹記
jǐnjì
nhớ một cách tôn kính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
浸剂 nghĩa là gì? · Kaori Dict