學華語Kaori Dict

消亡

xiāowáng

ㄒㄧㄠ ㄨㄤˊ

TIÊU VONG

  1. 1.chết dần
  2. 2.chết mòn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們說語言消亡的速度很快…

    tāmen shuō yǔyán xiāowáng de sùdù hěn kuài …

    Họ nói tốc độ biến mất của ngôn ngữ rất nhanh…

  • 2

    古老的信仰即使被證明是錯誤的,也很難消亡。

    gǔlǎo de xìnyǎng jíshǐ bèi zhèngmíng shì cuòwù de, yě hěn nán xiāowáng。

    Tín ngưỡng cổ xưa dù bị chứng minh là sai, vẫn rất khó mai một

  • 3

    人的死亡,就好比做夢一樣。做夢,是消亡的次一級;消亡,則與死亡相近。

    rén de sǐwáng, jiù hǎobǐ zuòmèng yīyàng。 zuòmèng, shì xiāowáng de cì yījí; xiāowáng, zé yǔ sǐwáng xiāngjìn。

    Sự chết của con người giống như giấc mơ vậy. Giấc mơ là cấp độ tiếp theo của sự tiêu vong; tiêu vong thì gần giống với cái chết.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消亡 nghĩa là gì? · Kaori Dict