例句Câu ví dụ
- 1
他們說語言消亡的速度很快…
tāmen shuō yǔyán xiāowáng de sùdù hěn kuài …
Họ nói tốc độ biến mất của ngôn ngữ rất nhanh…
- 2
古老的信仰即使被證明是錯誤的,也很難消亡。
gǔlǎo de xìnyǎng jíshǐ bèi zhèngmíng shì cuòwù de, yě hěn nán xiāowáng。
Tín ngưỡng cổ xưa dù bị chứng minh là sai, vẫn rất khó mai một
- 3
人的死亡,就好比做夢一樣。做夢,是消亡的次一級;消亡,則與死亡相近。
rén de sǐwáng, jiù hǎobǐ zuòmèng yīyàng。 zuòmèng, shì xiāowáng de cì yījí; xiāowáng, zé yǔ sǐwáng xiāngjìn。
Sự chết của con người giống như giấc mơ vậy. Giấc mơ là cấp độ tiếp theo của sự tiêu vong; tiêu vong thì gần giống với cái chết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亡VONG (亡) – mất: Người nấp vào góc khuất, chỉ còn thấy nóc mũ (亠) — biến MẤT, tử VONG, lưu vong biệt xứ.
