消毒洗手液
xiāodúxǐshǒuyè
[ㄒㄧㄠ ㄉㄨˊ ㄒㄧˇ ㄕㄡˇ ㄧㄝˋ]
TIÊU ĐỘC TẨY THỦ DỊCH
- 1.nước rửa tay sát khuẩn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
[ㄒㄧㄠ ㄉㄨˊ ㄒㄧˇ ㄕㄡˇ ㄧㄝˋ]
TIÊU ĐỘC TẨY THỦ DỊCH
