學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
消火栓
消火栓
xiāo
huǒ
shuān
[ㄒㄧㄠ ㄏㄨㄛˇ ㄕㄨㄢ]
TIÊU HOẢ XUYÊN
1.
trụ nước cứu hoả
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
火車
huǒchē
tàu hỏa
火
huǒ
lửa
消息
xiāoxi
tin tức
消失
xiāoshī
biến mất; phai nhạt
消費
xiāofèi
tiêu thụ (hàng hóa và dịch vụ, tài nguyên, v.v.)
取消
qǔxiāo
hủy
火腿
huǒtuǐ
giăm bông
消化
xiāohuà
tiêu hóa (thức ăn)
逐字解
Từng chữ trong từ
消
tiêu
tan biến, tuyệt chủng
火
hoả
lửa, ngọn lửa
栓
xuyên, thoen
đinh gỗ, cọc, cây gậy
記憶技巧
Mẹo nhớ
火
HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
消火栓 nghĩa là gì? · Kaori Dict