學華語Kaori Dict

消防局

xiāofáng

ㄒㄧㄠ ㄈㄤˊ ㄐㄩˊ

TIÊU PHÒNG CỤC

例句Câu ví dụ

  • 1

    消防局在警察局的旁邊。

    xiāofángjú zài jǐngchájú de pángbiān。

    Trạm cứu hỏa nằm bên cạnh trạm cảnh sát

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

消防局 nghĩa là gì? · Kaori Dict