學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
涉覽
涉覽
giản thể:
涉览
shè
lǎn
[ㄕㄜˋ ㄌㄢˇ]
THIỆP LÃM
1.
duyệt qua
2.
xem lướt qua
3.
đọc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
展覽
zhǎnlǎn
trưng bày
涉及
shèjí
liên quan; dính líu đến; quan tâm; đề cập đến
干涉
gānshè
can thiệp
博覽會
bólǎnhuì
triển lãm
閱覽室
yuèlǎnshì
phòng đọc
遊覽
yóulǎn
đi tham quan
交涉
jiāoshè
đàm phán (với)
瀏覽
liúlǎn
xem lướt
逐字解
Từng chữ trong từ
涉
thiệp
qua sông, bơi qua
覽
lãm
nhìn, kiểm tra
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
涉览 nghĩa là gì? · Kaori Dict