學華語Kaori Dict

giản thể:

zhǎng

ㄓㄤˇ

TRƯỚNG

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.tăng (giá cả, sông ngòi)

Cách đọc khác:zhàngsưng

例句Câu ví dụ

  • 1

    雨水多的季節,河水會漲。

    yǔ shuǐ duō de jì jié hé shuǐ huì zhǎng

    Trong mùa mưa, nước sông sẽ dâng cao

  • 2

    他的薪水漲了。

    tā de xīn shuǐ zhǎng le

    Lương của anh ấy tăng lên

  • 3

    他臉漲得通紅。

    tā liǎn zhǎng dé tōng hóng

    Đầu anh ấy đỏ mặt lên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涨 nghĩa là gì? · Kaori Dict