學華語Kaori Dict

液體

giản thể: 液体

ㄧㄝˋ ㄊㄧˇ

DỊCH THỂ

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    水是液體。

    shuǐ shì yètǐ。

    Nước là chất lỏng

  • 2

    水和油都是液體。

    shuǐ hé yóu dōu shì yètǐ。

    Nước và dầu đều là chất lỏng

  • 3

    水是液體。凍起來就成了固體。

    shuǐ shì yètǐ。 dòng qǐlai jiù chéngle gùtǐ。

    Nước là chất lỏng. Khi đông lại, nó trở thành chất rắn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

液体 nghĩa là gì? · Kaori Dict