學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
淡妝
淡妝
giản thể:
淡妆
dàn
zhuāng
[ㄉㄢˋ ㄓㄨㄤ]
ĐẠM TRANG
1.
trang điểm nhẹ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
淡
dàn
nhạt
化妝
huàzhuāng
trang điểm
冷淡
lěngdàn
lạnh lùng
清淡
qīngdàn
nhạt (thức ăn, không béo hoặc đậm vị)
平淡
píngdàn
nhạt nhẽo
嫁妝
jiàzhuang
của hồi môn
淡化
dànhuà
làm loãng
淡季
dànjì
mùa thấp điểm
逐字解
Từng chữ trong từ
淡
đạm
nhạt, loãng
妝
trang
trang điểm, mặc đẹp, dùng mỹ phẩm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
淡妆 nghĩa là gì? · Kaori Dict