淡色崖沙燕
dànsèyáshāyàn
[ㄉㄢˋ ㄙㄜˋ ㄧㄚˊ ㄕㄚ ㄧㄢˋ]
ĐẠM SẮC NHAI SA YẾN
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) én núi nhạt (Riparia diluta)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.