淮南子
Huáinánzi
[ㄏㄨㄞˊ ㄋㄢˊ ㄗ˙]
HOÀI NAM TỬ
- 1.tập tản văn từ Tây Hán (còn gọi là Tiền Hán)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.