學華語Kaori Dict

淮海

Huáihǎi

ㄏㄨㄞˊ ㄏㄞˇ

HOÀI HẢI

  1. 1.Hoài Hải, trung tâm kinh tế quanh Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], bao gồm một phần các tỉnh Giang Tô, Sơn Đông, Hà Nam và An Huy

例句Câu ví dụ

  • 1

    淮海路的商品高雅前衛,有海派特色。

    Huáihǎi lù de shāngpǐn gāoyǎ qiánwèi, yǒu hǎi pài tèsè。

    Các mặt hàng ở đường Huaihai rất tao nhã, mang đậm phong cách Hải phái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淮海 nghĩa là gì? · Kaori Dict