學華語Kaori Dict

深奧

giản thể: 深奥

shēnào

ㄕㄣ ㄠˋ

THÂM ẢO

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.sâu sắc
  2. 2.khó hiểu
  3. 3.tối nghĩa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một cách sâu sắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    科幻電影太深奧了,不如看個喜劇片?

    kēhuàndiànyǐng tài shēnào le, bùrú kàn gě xǐjù piàn?

    Phim khoa học viễn tưởng quá phức tạp, có lẽ nên xem một bộ phim hài thay vào đó?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深奥 nghĩa là gì? · Kaori Dict