例句Câu ví dụ
- 1
慢慢地,我開始明白他話里的深層含義了。
mànmàn de, wǒ kāishǐ míngbai tā huà lǐ de shēncéng hányì le。
Từ từ, tôi bắt đầu hiểu được ý nghĩa sâu xa trong lời nói của anh ấy.
- 2
海洋的深層仍然幾乎未被探索。
hǎiyáng de shēncéng réngrán jīhū wèi bèi tànsuǒ。
Lớp sâu của đại dương vẫn gần như chưa được khám phá
