學華語Kaori Dict

深感

shēngǎn

ㄕㄣ ㄍㄢˇ

THÂM CẢM

例句Câu ví dụ

  • 1

    我深感抱歉。

    wǒ shēngǎn bàoqiàn。

    Tôi xin chân thành xin lỗi

  • 2

    對於此次事件,造成廣大消費者的疑慮與關注,並且耗用了寶貴的社會新聞媒體資源,本公司深感抱歉。

    duìyú cǐcì shìjiàn, zàochéng guǎngdà xiāofèizhě de yílǜ yǔ guānzhù, bìngqiě hào yòng le bǎoguì de shèhuì xīnwénméitǐ zīyuán, běn gōngsī shēngǎn bàoqiàn。

    Vì sự việc này đã gây ra sự hoài nghi và quan tâm rộng rãi của người tiêu dùng, đồng thời đã tốn kém tài nguyên truyền thông xã hội quý giá, công ty chúng tôi xin chân thành xin lỗi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深感 nghĩa là gì? · Kaori Dict