學華語Kaori Dict

深水港

shēnshuǐgǎng

ㄕㄣ ㄕㄨㄟˇ ㄍㄤˇ

THÂM THUỶ CẢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    阿爾及利亞有深水港。

    Āěrjílìyà yǒu shēnshuǐgǎng。

    Algérie có các cảng biển sâu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深水港 nghĩa là gì? · Kaori Dict