例句Câu ví dụ
- 1
你有深海恐懼症嗎?
nǐ yǒu shēnhǎi kǒngjùzhèng ma?
Ngươi có sợ biển sâu không
- 2
尋找深海的大鳳梨。
xúnzhǎo shēnhǎi de dà fènglí。
Tìm quả bí ngô lớn dưới đáy biển.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
