學華語Kaori Dict

深海

shēnhǎi

ㄕㄣ ㄏㄞˇ

THÂM HẢI

例句Câu ví dụ

  • 1

    你有深海恐懼症嗎?

    nǐ yǒu shēnhǎi kǒngjùzhèng ma?

    Ngươi có sợ biển sâu không

  • 2

    尋找深海的大鳳梨。

    xúnzhǎo shēnhǎi de dà fènglí。

    Tìm quả bí ngô lớn dưới đáy biển.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深海 nghĩa là gì? · Kaori Dict