學華語Kaori Dict

深藍

giản thể: 深蓝

Shēnlán

ㄕㄣ ㄌㄢˊ

THÂM LAM

  1. 1.Deep Blue, máy tính chơi cờ vua, đầu tiên đánh bại nhà vô địch thế giới đương kim, phát triển bởi IBM (1985-1997)

Cách đọc khác:shēnlánxanh dương đậm

例句Câu ví dụ

  • 1

    瑪麗穿著深藍色的裙子。

    Mǎlì chuānzhuó Shēnlán sè de qúnzi。

    Mary đang mặc một chiếc váy màu xanh đậm

  • 2

    夜晚的天空是深藍的,閃爍著星光。

    yèwǎn de tiānkōng shì Shēnlán de, shǎnshuò zhe xīngguāng。

    Trời đêm là màu xanh thẫm, lấp lánh ánh sáng sao.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深蓝 nghĩa là gì? · Kaori Dict