學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
深藏若虛
深藏若虛
giản thể:
深藏若虚
shēn
cáng
ruò
xū
[ㄕㄣ ㄘㄤˊ ㄖㄨㄛˋ ㄒㄩ]
THÂM TÀNG NHƯỢC HƯ
1.
che giấu tài sản để không ai biết (thành ngữ); nghĩa bóng: khiêm tốn về tài năng của mình
2.
giấu tài năng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
深
shēn
sâu (cả nghĩa đen và bóng)
深刻
shēnkè
sâu sắc
深入
shēnrù
thâm nhập sâu
深厚
shēnhòu
sâu sắc; uyên thâm
藏
cáng
che giấu
虛心
xūxīn
cởi mở
隱藏
yǐncáng
che giấu
收藏
shōucáng
sưu tầm (tác phẩm nghệ thuật, búp bê, đồ cổ, v.v.); cất giữ an toàn; (Internet) đánh dấu
逐字解
Từng chữ trong từ
深
thâm
sâu, sâu sắc
藏
tàng, tạng
tang — giấu, che giấu
若
nhược, nhã
nếu
虛
hư
giả, vô giá trị
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
深藏若虛 nghĩa là gì? · Kaori Dict