混元
hùnyuán
[ㄏㄨㄣˋ ㄩㄢˊ]
HỖN NGUYÊN
- 1.thời kỳ hồng hoang
- 2.nguồn gốc của vũ trụ
- 3.thế giới

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 元NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.